当直 đương trực Hán Việt: đương trực Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 直 (trực)Hán Việtđương trựcCấu tạo当 + 直 · đương + trực nghĩa thành phần: đương + trực Nghĩa jaJMdict being on duty|being on watch|person on duty