当行 đương hành Hán Việt: đương hành Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 行 (hành)Hán Việtđương hànhCấu tạo当 + 行 · đương + hành nghĩa thành phần: đương + hành Nghĩa jaJMdict our bank