當路

đương lộ

Hán Việt: đương lộ

Tổng quan

giữa đường: nắm quyền

Cấu tạo: (đương) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa đường: nắm quyền

Eng

  • Cihui 當路 ānglù v.o. 1. hold the reins of government 2. block one's way

ja

  • JMdict the authorities