當間 đương gian Hán Việt: đương gian Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 間 (gian)Hán Việtđương gianCấu tạo當 + 間 · đương + gian nghĩa thành phần: đương + gian Nghĩa EngCihui 當間 āngjiàn* adv. <coll.> between; among; in the middle