當院

dāng yuàn đương viện

Hán Việt: đương viện · Pinyin: dāng yuàn

Tổng quan

trong sân

Cấu tạo: (đương) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong sân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);院子里:吃完晚饭,大家都在~乘凉。

ja

  • JMdict this institution|this parliament|this hospital|this clinic