录下

lù xialục hạ

Hán Việt: lục hạ · Pinyin: lù xia

Tổng quan

tháo ra, dỡ ra, ghi chép, làm nhục, sỉ nhục, nuốt khó khăn

Cấu tạo: 錄 (lục) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi chép
  • Google Alex v6 ghi lại
  • Biên soạn r.v. record; note down

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi take down

Eng

  • Cihui 錄下 ùxià* r.v. record; note down

Đức

  • Handedict aufnehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人