錄製宏 lục chế hoành Hán Việt: lục chế hoành Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 製 (chế) + 宏 (hoành)Hán Việtlục chế hoànhCấu tạo錄 + 製 + 宏 · lục + chế + hoành nghĩa thành phần: lục + chế + hoành Nghĩa EngCihui record macro