錄囚 lục tù Hán Việt: lục tù Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 囚 (tù)Hán Việtlục tùCấu tạo錄 + 囚 · lục + tù nghĩa thành phần: lục + tù Nghĩa EngCihui 錄囚 ùqiú v.o. review the case of a condemned person