錄曲

lù qū lục khúc

Hán Việt: lục khúc · Pinyin: lù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玲珑曲折貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玲珑曲折貌。