录纪 lục kỉ Hán Việt: lục kỉ Tổng quan Cấu tạo: 录 (lục) + 纪 (kỉ)Hán Việtlục kỉCấu tạo录 + 纪 · lục + kỉ nghĩa thành phần: lục + kỉ