录蔌 lù sù·lục tốc Hán Việt: lục tốc · Pinyin: lù sù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 錄 (lục) + 蔌 (tốc)Pinyinlù sùHán Việtlục tốcCấu tạo錄 + 蔌 · lục + tốc nghĩa thành phần: lục + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa录下 · 录供 · 录像 · 录入 · 录共 · 录制 · 录取 · 录屏