錄蔌 lù sù · lục tốc Hán Việt: lục tốc · Pinyin: lù sù Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 蔌 (tốc)Pinyinlù sùHán Việtlục tốcCấu tạo錄 + 蔌 · lục + tốc nghĩa thành phần: lục + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。