蔌
tốc
Hán Việt: tốc · Pinyin: sù
Tổng quan
họ [Su4] (văn học) rau củ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sù |
|---|---|
| Hán Việt | tốc |
| Quảng Đông | cuk1 |
| Nhật Bản | NA |
| Chú âm | ㄙㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | suk |
| Phản thiết | 蘇后切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Rau cỏ. Âu Dương Tu [歐陽修] : {Sơn hào dã tốc} [山餚野蔌] (Túy Ông đình ký [醉翁亭記]) Thịt núi rau đồng.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蔬菜。《詩經.大雅.韓奕》:「其蔌維何?維筍及蒲。」漢.毛亨.傳:「蔌,菜殽也。」宋.歐陽修〈醉翁亭記〉:「山肴野蔌,雜然而前陳者,太守宴也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔌 蔬菜的总称 山肴野蔌,杂然而前陈者,太守宴也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 (如卷心菜、马铃薯、豆子或芜菁) 其蔌维何?维笋及蒲。--《诗·大雅》 蔌sù菜,野菜~肴。野~。
Eng
- CC-CEDICT surname Su
- CC-CEDICT (literary) vegetables
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】桑谷切,音速。【爾雅·釋器】菜謂之蔌。【註】蔌者,菜茹之總名。【詩·大雅】其蔌維何。【荆楚歲時記】歲暮,家家具肴蔌以迎新年。 又蔌蔌,陋也。【詩·小雅】蔌蔌方有穀。 又風聲勁疾之貌。【鮑昭·蕪城賦】蔌蔌風威。 又【韻會】蘇后切,音叟。與菜蔌義同。 又姓。【通志·氏族略】蔌氏,望出晉陵。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 䔩