錄音車 lục âm xa Hán Việt: lục âm xa Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 車 (xa)Hán Việtlục âm xaCấu tạo錄 + 音 + 車 · lục + âm + xa nghĩa thành phần: lục + âm + xa Nghĩa EngCihui 錄音車 ùyīnchē n. recording van/car M:³liàng