彖定 tuàn dìng · thoán định Hán Việt: thoán định · Pinyin: tuàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 彖 (thoán) + 定 (định)Pinyintuàn dìngHán Việtthoán địnhCấu tạo彖 + 定 · thoán + định nghĩa thành phần: thoán + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断定。Tân Hoa Tự Điển 1.断定。