彖辭

tuàn cí thoán từ

Hán Việt: thoán từ · Pinyin: tuàn cí

Tổng quan

giải nghĩa quẻ bói

Cấu tạo: (thoán) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải nghĩa quẻ bói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《易經》中統論卦義的文字。相傳為文王所作。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《周易》中的卦辞; 指《周易》中的爻辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《周易》中的卦辞。 2.指《周易》中的爻辞。

Eng

  • CC-CEDICT to interpret the divinatory trigrams
  • Cihui to interpret the divinatory trigrams