彗光 huì guāng · tuệ quang Hán Việt: tuệ quang · Pinyin: huì guāng Tổng quan Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 光 (quang)Pinyinhuì guāngHán Việttuệ quangCấu tạo彗 + 光 · tuệ + quang nghĩa thành phần: tuệ + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彗星的光束。Tân Hoa Tự Điển 1.彗星的光束。