彗光

huì guāngtuệ quang

Hán Việt: tuệ quang · Pinyin: huì guāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.彗星的光束。

Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 光 (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星的光束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀