彗掃

huì sǎo tuệ tảo

Hán Việt: tuệ tảo · Pinyin: huì sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如彗星扫过。多形容兵锋迅猛,歼除无余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如彗星扫过。多形容兵锋迅猛,歼除无余。