彗氣

huì qì tuệ khí

Hán Việt: tuệ khí · Pinyin: huì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彗星之光。比喻杀气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星之光。比喻杀气。