彗氣 huì qì · tuệ khí Hán Việt: tuệ khí · Pinyin: huì qì Tổng quan Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 氣 (khí)Pinyinhuì qìHán Việttuệ khíCấu tạo彗 + 氣 · tuệ + khí nghĩa thành phần: tuệ + khí