彗茀

huì fútuệ phất

Hán Việt: tuệ phất · Pinyin: huì fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即彗孛。彗星和孛星。

Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 茀 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即彗孛。彗星和孛星。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彗尾 · 彗星 · 彗核 · 茀星 · 彗星的 · 彗星似的 · 彗云 · 彗光