彗雲 huì yún · tuệ vân Hán Việt: tuệ vân · Pinyin: huì yún Tổng quan Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 雲 (vân)Pinyinhuì yúnHán Việttuệ vânCấu tạo彗 + 雲 · tuệ + vân nghĩa thành phần: tuệ + vân