彘肩

zhì jiān trệ kiên

Hán Việt: trệ kiên · Pinyin: zhì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (kiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豬的肩肉。《史記.卷七.項羽本紀》:「項王曰:『賜之彘肩。』」宋.劉過〈沁園春.斗酒彘肩〉詞:「斗酒彘肩,風雨渡江,豈不快哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即肘子。作为食物的猪腿的最上部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即肘子。作为食物的猪腿的最上部分。

Eng

  • Cihui 彘肩 zhìjiān n. shoulder of a hog