彘首 zhì shǒu · trệ thủ Hán Việt: trệ thủ · Pinyin: zhì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 彘 (trệ) + 首 (thủ)Pinyinzhì shǒuHán Việttrệ thủCấu tạo彘 + 首 · trệ + thủ nghĩa thành phần: trệ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"彘卢"。亦称"彘颅"; 草名。又名天名精。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"彘卢"。亦称"彘颅"。 2.草名。又名天名精。