汇刻 hối khắc Hán Việt: hối khắc Tổng quan Cấu tạo: 汇 (hối) + 刻 (khắc)Hán Việthối khắcCấu tạo汇 + 刻 · hối + khắc nghĩa thành phần: hối + khắc