彙徵 vị trưng Hán Việt: vị trưng Tổng quan Cấu tạo: 彙 (vị) + 徵 (trưng)Hán Việtvị trưngCấu tạo彙 + 徵 · vị + trưng nghĩa thành phần: vị + trưng