彙編器 vị biên khí Hán Việt: vị biên khí Tổng quan Cấu tạo: 彙 (vị) + 編 (biên) + 器 (khí)Hán Việtvị biên khíCấu tạo彙 + 編 + 器 · vị + biên + khí nghĩa thành phần: vị + biên + khí Nghĩa EngCihui 彙編器 uìbiānqì n. <comp.> assembler M:ge/¹tái