彝義 yí yì · di nghĩa Hán Việt: di nghĩa · Pinyin: yí yì Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 義 (nghĩa)Pinyinyí yìHán Việtdi nghĩaCấu tạo彝 + 義 · di + nghĩa nghĩa thành phần: di + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常理。Tân Hoa Tự Điển 1.常理。