彝樂 yí lè · di nhạc Hán Việt: di nhạc · Pinyin: yí lè Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 樂 (nhạc)Pinyinyí lèHán Việtdi nhạcCấu tạo彝 + 樂 · di + nhạc nghĩa thành phần: di + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宗庙祭享常用的乐章。Tân Hoa Tự Điển 1.指宗庙祭享常用的乐章。