彝化 yí huà · di hóa Hán Việt: di hóa · Pinyin: yí huà Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 化 (hóa)Pinyinyí huàHán Việtdi hóaCấu tạo彝 + 化 · di + hóa nghĩa thành phần: di + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永久的教化,经常的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.永久的教化,经常的教化。