彝敘 yí xù · di tự Hán Việt: di tự · Pinyin: yí xù Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 敘 (tự)Pinyinyí xùHán Việtdi tựCấu tạo彝 + 敘 · di + tự nghĩa thành phần: di + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彝序"。