彝命 yí mìng · di mệnh Hán Việt: di mệnh · Pinyin: yí mìng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 命 (mệnh)Pinyinyí mìngHán Việtdi mệnhCấu tạo彝 + 命 · di + mệnh nghĩa thành phần: di + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常命。指祖宗遗训。Tân Hoa Tự Điển 1.常命。指祖宗遗训。