彝品 yí pǐn · di phẩm Hán Việt: di phẩm · Pinyin: yí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 品 (phẩm)Pinyinyí pǐnHán Việtdi phẩmCấu tạo彝 + 品 · di + phẩm nghĩa thành phần: di + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常品。指百官。Tân Hoa Tự Điển 1.常品。指百官。