彝場 yí chǎng · di tràng Hán Việt: di tràng · Pinyin: yí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 場 (tràng)Pinyinyí chǎngHán Việtdi tràngCấu tạo彝 + 場 · di + tràng nghĩa thành phần: di + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夷场。指租界。Tân Hoa Tự Điển 1.夷场。指租界。