彝序 yí xù · di tự Hán Việt: di tự · Pinyin: yí xù Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 序 (tự)Pinyinyí xùHán Việtdi tựCấu tạo彝 + 序 · di + tự nghĩa thành phần: di + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"彝叙"。亦作"彝叙"; 常道。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"彝叙"。亦作"彝叙"。 2.常道。