彝數

yí shù di sổ

Hán Việt: di sổ · Pinyin: yí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常法。