彝法

yí fǎ di pháp

Hán Việt: di pháp · Pinyin: yí fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常法,定法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常法,定法。