彝章 yí zhāng · di chương Hán Việt: di chương · Pinyin: yí zhāng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 章 (chương)Pinyinyí zhāngHán Việtdi chươngCấu tạo彝 + 章 · di + chương nghĩa thành phần: di + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常典;旧典。Tân Hoa Tự Điển 1.常典;旧典。