彝經 yí jīng · di kinh Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 經 (kinh)Pinyinyí jīngHán Việtdi kinhCấu tạo彝 + 經 · di + kinh nghĩa thành phần: di + kinh