彝議 yí yì · di nghị Hán Việt: di nghị · Pinyin: yí yì Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 議 (nghị)Pinyinyí yìHán Việtdi nghịCấu tạo彝 + 議 · di + nghị nghĩa thành phần: di + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不变之论。Tân Hoa Tự Điển 1.不变之论。