彝踵 yí zhǒng · di chủng Hán Việt: di chủng · Pinyin: yí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 踵 (chủng)Pinyinyí zhǒngHán Việtdi chủngCấu tạo彝 + 踵 · di + chủng nghĩa thành phần: di + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言成规﹑成例。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成规﹑成例。