彝軌 yí guǐ · di quỹ Hán Việt: di quỹ · Pinyin: yí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 軌 (quỹ)Pinyinyí guǐHán Việtdi quỹCấu tạo彝 + 軌 · di + quỹ nghĩa thành phần: di + quỹ