彝鑑 yí jiàn · di giám Hán Việt: di giám · Pinyin: yí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 鑑 (giám)Pinyinyí jiànHán Việtdi giámCấu tạo彝 + 鑑 · di + giám nghĩa thành phần: di + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 永恒不变之龟鉴。Tân Hoa Tự Điển 1.永恒不变之龟鉴。