彝饗 yí xiǎng · di hưởng Hán Việt: di hưởng · Pinyin: yí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 饗 (hưởng)Pinyinyí xiǎngHán Việtdi hưởngCấu tạo彝 + 饗 · di + hưởng nghĩa thành phần: di + hưởng