彡姐

shān jiě sam tả

Hán Việt: sam tả · Pinyin: shān jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西羌复姓。见《汉书.冯奉世传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西羌复姓。见《汉书.冯奉世传》。