形上

xíng shànghình thượng

Hán Việt: hình thượng · Pinyin: xíng shàng

Tổng quan

siêu hình học

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"形而上"。

Cấu tạo: 形 (hình) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 siêu hình
  • Tần suất từ siêu hình học
  • Biên soạn immaterial; metaphysical

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"形而上"。

Eng

  • Cihui metaphysics
  • Tần suất từ attr. immaterial; metaphysical

Đức

  • Handedict metaphysisch (Adj, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交