形上

xíng shàng hình thượng

Hán Việt: hình thượng · Pinyin: xíng shàng

Tổng quan

siêu hình học

Cấu tạo: (hình) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu hình học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"形而上"。

Eng

  • CC-CEDICT metaphysics
  • Cihui metaphysics