形下 xíng xià · hình hạ Hán Việt: hình hạ · Pinyin: xíng xià Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 下 (hạ)Pinyinxíng xiàHán Việthình hạCấu tạo形 + 下 · hình + hạ nghĩa thành phần: hình + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"形而下"。EngCihui 形下 íngxià attr. material; concrete; physical