形位 hình vị Hán Việt: hình vị Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 位 (vị)Hán Việthình vịCấu tạo形 + 位 · hình + vị nghĩa thành phần: hình + vị Nghĩa EngCihui 形位 íngwèi n. <lg.> 1. morpheme 2. state