形候 xíng hòu · hình hậu Hán Việt: hình hậu · Pinyin: xíng hòu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 候 (hậu)Pinyinxíng hòuHán Việthình hậuCấu tạo形 + 候 · hình + hậu nghĩa thành phần: hình + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形势;情况。Tân Hoa Tự Điển 1.形势;情况。