形兆 xíng zhào · hình triệu Hán Việt: hình triệu · Pinyin: xíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 兆 (triệu)Pinyinxíng zhàoHán Việthình triệuCấu tạo形 + 兆 · hình + triệu nghĩa thành phần: hình + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征兆;形迹; 指具有种种表象的物质世界。Tân Hoa Tự Điển 1.征兆;形迹。 2.指具有种种表象的物质世界。