形兵

xíng bīng hình binh

Hán Việt: hình binh · Pinyin: xíng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指制造假象来迷惑敌人的一种战术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指制造假象来迷惑敌人的一种战术。